DANH SÁCH THI ORGAN CUỐI KHÓA LẦN 2/2011
Thi ngày thứ bảy 12/11/2011
|
STT
|
Tên học viên
|
|
Lớp
|
Bài biểu diễn
|
Đàn s/dụng
|
Ghi chú
|
|
17g - 18g
|
|
1
|
Huỳnh Kiên
|
Anh
|
Vĩnh
|
1
|
Les cadets de Gascogne
|
CTK 5000
|
|
|
2
|
Nguyễn Ngọc
|
Ánh
|
Thể
|
2
|
Dân ca Mỹ
|
WK 500
|
|
|
3
|
Trần Quỳnh
|
Chi
|
Thể
|
3
|
All I have to do is dream
|
WK 500
|
|
|
4
|
Phan Thiên
|
Bảo
|
Thể
|
1
|
Petit papa
|
WK 500
|
|
|
5
|
Phạm Minh
|
Ánh
|
Thể
|
2
|
Cho con
|
WK 500
|
|
|
6
|
Du Ngọc Hồng
|
Ân
|
Thể
|
3
|
Home, sweet home
|
WK 500
|
|
|
7
|
Đỗ Huyền
|
Linh
|
Huy
|
1
|
Le coucou
|
WK 500
|
|
|
8
|
Hà Ngọc Kim
|
Chi
|
Huy
|
2
|
Happy birthday
|
WK 500
|
|
|
9
|
Nguyễn Tường
|
Huy
|
Huy
|
3
|
Home, sweet home
|
WK 500
|
|
|
10
|
Vũ Yến
|
Linh
|
Vĩnh
|
1
|
Le coucou
|
CTK 5000
|
|
|
11
|
Phạm Gia
|
Hân
|
Vĩnh
|
2
|
Les cadets de Gascogne
|
CTK 5000
|
|
|
12
|
Lê Vũ Đan
|
Phương
|
Huy
|
3
|
All I have to do is dream
|
CTK 5000
|
|
|
13
|
Âu Dương Nhật
|
Minh
|
Tâm
|
1
|
Petit papa
|
CTK 5000
|
|
|
14
|
Lê Quách Minh
|
Hiếu
|
Huy
|
2
|
Les cadets de Gascogne
|
WK 500
|
|
|
15
|
Nguyễn Bá
|
Thông
|
Tâm
|
3
|
Donna donna
|
CTK 5000
|
|
|
16
|
Võ Hoàng
|
Nhân
|
Tâm
|
1
|
Les cadets de Gascogne
|
CTK 5000
|
|
|
17
|
Phạm Khánh
|
Linh
|
Huy
|
2
|
Dân ca Mỹ
|
CTK 5000
|
|
|
18
|
Lê Bảo
|
Trân
|
Thể
|
3
|
Home, sweet home
|
WK 500
|
|
|
19
|
Trần Ngọc Uyên
|
Nhi
|
Thể
|
1
|
Dân ca Mỹ
|
WK 500
|
|
|
20
|
Nguyễn Lê
|
Khanh
|
Tâm
|
2
|
Le jour le plus long
|
WK 500
|
|
|
21
|
Nguyễn Đoàn Khánh
|
Trân
|
Vĩnh
|
3
|
Yellow bird
|
CTK 5000
|
|
|
22
|
Ngô Bảo
|
Nhi
|
Vĩnh
|
1
|
Ode to joy
|
CTK 5000
|
|
|
23
|
Huỳnh Lê Phương
|
Nhi
|
Vĩnh
|
2
|
Đội kèn tí hon
|
CTK 5000
|
|
|
24
|
Lê Ngọc Minh
|
Thụy
|
Vĩnh
|
3
|
La mer
|
CTK 5000
|
|
|
25
|
Vũ Trần Kiều
|
Phan
|
Vĩnh
|
1
|
Bourrée
|
WK 500
|
|
|
26
|
Vũ Quỳnh
|
Phương
|
Thể
|
2
|
Super trouper
|
WK 500
|
|
|
27
|
Vũ Trần An
|
Phố
|
Vĩnh
|
3
|
Love is blue
|
WK 500
|
|
|
28
|
Triệu Thị như
|
Ngọc
|
Tâm
|
2
|
Les cadets de Gascogne
|
WK 500
|
|
|
29
|
Ngô Tuấn
|
Anh
|
Vĩnh
|
5
|
Tico tico
|
WK 500
|
|
|
30
|
Nguyễn Hoàng Nam
|
Phương
|
Thể
|
1
|
Khúc nhạc xuân
|
CTK 5000
|
|
|
18g - 19g
|
|
31
|
Nguyễn Bá
|
Khiêm
|
Tâm
|
2
|
Le jour le plus long
|
CTK 810 in
|
|
|
32
|
Huỳnh Kim
|
Ngân
|
Thể
|
1
|
Petit papa
|
WK 500
|
|
|
33
|
Nguyễn Bá
|
Khôi
|
Tâm
|
3
|
Memory
|
CTK 810 in
|
|
|
34
|
Lương Vũ Nhật
|
Quỳnh
|
Thể
|
1
|
Khúc nhạc xuân
|
WK 500
|
|
|
35
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Quỳnh
|
Huy
|
2
|
Cho con
|
CTK 5000
|
|
|
36
|
Vũ Nguyễn Thảo
|
Mây
|
Tâm
|
3
|
Love is blue
|
WK 500
|
|
|
37
|
Dương Ngọc Minh
|
Thư
|
Vĩnh
|
1
|
Suzon
|
CTK 5000
|
|
|
38
|
Vũ Khánh
|
Trâm
|
Thể
|
2
|
Le jour le plus long
|
WK 500
|
|
|
39
|
Nguyễn Đức Như
|
Ngọc
|
Thể
|
3
|
Never on Sunday
|
WK 500
|
|
|
40
|
Bùi Minh
|
Toàn
|
Vĩnh
|
1
|
Nhạc rừng
|
CTK 5000
|
|
|
41
|
Nguyễn Trầm Uyển
|
Nhi
|
Thể
|
2
|
Maman, oh maman!
|
WK 500
|
|
|
42
|
Bùi Hồng Minh
|
Thư
|
Huy
|
3
|
La ragazza di bulbe
|
WK 500
|
|
|
43
|
Phan Thúy
|
Vy
|
Huy
|
1
|
Petit papa
|
CTK 5000
|
|
|
44
|
Phan Nguyễn Minh
|
Anh
|
Thể
|
2
|
Super trouper
|
WK 500
|
|
|
45
|
Phan Nguyễn Bảo
|
Long
|
Thể
|
3
|
Bụi phấn
|
WK 500
|
|
|
46
|
Nguyễn Quỳnh
|
Anh
|
Vĩnh
|
2
|
Đội kèn tí hon
|
CTK 5000
|
|
|
47
|
Phạm Cindy Thanh
|
Vy
|
Huy
|
3
|
Love story
|
WK 500
|
|
|
48
|
Nguyễn Hùng
|
Vũ
|
Thể
|
2
|
Happy birthday
|
WK 500
|
|
|
49
|
Nguyễn Ngọc Thuỳ
|
Duyên
|
Thể
|
3
|
Love is blue
|
WK 500
|
|
|
50
|
Huỳnh Bá Thảo
|
Nhi
|
Vĩnh
|
4
|
Lyphard melody
|
WK 500
|
|
|
51
|
Nguyễn Hồng
|
Hân
|
Tâm
|
7
|
Czardas
|
WK 500
|
|
|
52
|
Nguyễn Gia Trung
|
Kiên
|
Thể
|
3
|
The windmils of your mind
|
WK 500
|
|
|
53
|
Trần Thị Trâm
|
Anh
|
Vĩnh
|
4
|
Cerisier rose & pommier blanc
|
CTK 5000
|
|
|
54
|
Nguyễn Đoàn Bảo
|
Trân
|
Huy
|
4
|
Poupée de cire, poupée de son
|
WK 500
|
|
|
55
|
Nguyễn Đăng
|
Trường
|
Thể
|
3
|
Home, sweet home
|
WK 500
|
|
|
56
|
Lư Quãng
|
Hào
|
Vĩnh
|
5
|
Windy
|
WK 500
|
|
|
57
|
Nguyễn Quang
|
Tường
|
Vĩnh
|
3
|
La ragazza di bulbe
|
CTK 5000
|
|
|
19g - 20g
|
|
58
|
Lieng Hot Ha
|
Thuy
|
Vĩnh
|
5
|
Polonaise
|
WK 3500
|
|
|
59
|
Nguyễn Khánh
|
Thuận
|
Huy
|
4
|
The windmils of your mind
|
CTK 5000
|
|
|
60
|
Hồ Hoàng Phương
|
Uyên
|
Huy
|
3
|
Jingle bells
|
WK 500
|
|
|
61
|
Bùi Đức
|
Thụy
|
Tâm
|
6
|
Trường làng tôi
|
CTK 5000
|
|
|
62
|
Nguyễn Trần Khánh
|
Uyên
|
Huy
|
4
|
The windmils of your mind
|
WK 500
|
|
|
63
|
Hồ Hoàng
|
Duy
|
Huy
|
6
|
Espoirs perdus
|
WK 3500
|
|
|
64
|
Đào Nguyễn Thanh
|
Liêm
|
Huy
|
5
|
Granada
|
CTK 5000
|
|
|
65
|
Nguyễn Lâm Xuân
|
Thy
|
Vĩnh
|
5
|
Domino
|
CTK 5000
|
|
|
66
|
Hồng Tuệ
|
Minh
|
Huy
|
6
|
Wapiko genkiyoho
|
CTK 5000
|
|
|
67
|
Võ Thành
|
Lộc
|
Thể
|
6
|
Within attraction
|
WK 3500
|
|
|
68
|
Hồ Hoàng
|
Phúc
|
Huy
|
6
|
Smiling polka
|
WK 500
|
|
|
69
|
Huỳnh
|
Thiên
|
Huy
|
6
|
Maman, oh maman!
|
WK 500
|
|
|